Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nơi hẹn" (1)
nơi hẹn

Tiếng Anh
Danh từmeeting place
đã đến nơi hẹn
arrived at the waiting area
Từ liên quan "nơi hẹn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nơi hẹn" (1)
đã đến nơi hẹn
arrived at the waiting area
